Quẻ số 35
Hỏa Địa Tấn
Cát
Tiến lên, thăng tiến.
Thượng Ly (Hỏa) – hạ Khôn (Địa)
Công danhĐược trọng dụng, thăng chức.
Tài lộcTài lộc khởi sắc.
Tình cảmTình cảm thuận lợi, sáng sủa.
Sim có quẻ chủ Tấn đang bán
0335.02.12.03
1,600,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911041201
1,030,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
09.11.04.2011
15,000,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911.04.01.03
1,700,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0812.01.05.11
950,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0812.03.03.11
1,030,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911.000.710
899,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911061001
1,600,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0703142011
1,600,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911001160
1,500,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0812.02.11.13
1,030,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0901141021
1,030,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0902.010.339
1,300,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng7 nút
0911.03.01.66
2,300,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng7 nút
0901100170
1,570,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0902013211
2,000,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911.00.71.00
1,700,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0702233101
1,458,200đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0901105201
1,099,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0901103221
1,099,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911021410
900,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911021203
1,200,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0703.11.04.12
399,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911023030
1,750,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0901141038
1,688,200đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng7 nút
0332305030
950,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0352.11.04.03
800,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0901141300
1,099,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0352.110.366
1,200,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng7 nút
0343.15.03.00
800,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0901131040
950,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0352100079
1,700,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng7 nút
0335003122
950,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThổCân bằng9 nút
07.03.11.2005
6,500,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0333221014
1,800,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0902.05.11.10
1,200,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911.01.05.20
1,800,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0343.13.02.03
800,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành MộcCân bằng9 nút
0703.12.05.01
399,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0352150102
1,150,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0911050210
1,000,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
032.515.2010
1,800,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0901130104
1,099,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0703.12.01.05
399,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0335000305
1,265,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0335.06.10.01
1,090,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
0334.10.03.23
706,666đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành MộcCân bằng9 nút
0901123021
1,099,000đ7.8
Cát Quẻ Hỏa Địa Tấn
Tiến lên, thăng tiến
Hành ThủyCân bằng9 nút
« Quẻ 34: Lôi Thiên Đại Tráng64 quẻQuẻ 36: Địa Hỏa Minh Di »