Quẻ số 47
Trạch Thủy Khốn
Hung
Khốn đốn, bế tắc.
Thượng Đoài (Trạch) – hạ Khảm (Thủy)
Công danhÁp lực, thiếu nguồn lực.
Tài lộcTài chính eo hẹp.
Tình cảmCần sẻ chia, đồng cam cộng khổ.
Sim có quẻ chủ Khốn đang bán
0343.833.079
1.090.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng dương10 nút
0328.516.186
1.190.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0385.270.186
1.190.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0387.081.139
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThủyNghiêng dương10 nút
0334.039.468
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng âm10 nút
0343.807.339
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng dương10 nút
0334.016.599
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành HỏaNghiêng dương10 nút
0379.720.039
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành HỏaNghiêng dương10 nút
0326.715.439
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng dương10 nút
0393.317.086
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng dương10 nút
0372.661.186
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0337.516.366
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng dương10 nút
0358.231.099
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành HỏaNghiêng dương10 nút
0336.614.368
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0328.511.686
1.390.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0326723368
1.700.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0376263166
4.200.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0703019668
4.100.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0764122279
2.900.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0765022279
2.000.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0765033268
1.600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0936050386
2.400.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0932434186
2.000.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng âm10 nút
0911.701.786
700.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng dương10 nút
0376.27.01.86
750.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0943241386
6.800.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng âm10 nút
0819006439
2.000.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành HỏaNghiêng âm10 nút
0389.612.038
400.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0368.911.039
500.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThủyNghiêng dương10 nút
0385.206.439
500.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng âm10 nút
0387.003.739
500.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng dương10 nút
0383.415.439
500.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng dương10 nút
0352.087.339
500.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng dương10 nút
0387.022.639
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0342.157.099
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành HỏaNghiêng dương10 nút
0348.337.066
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0348.351.466
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0369.82.0039
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành HỏaNghiêng âm10 nút
0344.714.386
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành MộcNghiêng âm10 nút
0337.507.186
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng dương10 nút
0334.807.366
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0342.197.266
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0335.700.679
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng dương10 nút
0347.413.099
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành HỏaNghiêng dương10 nút
0376.291.066
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
0352.054.768
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0338.435.068
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành ThổNghiêng âm10 nút
0372.634.366
600.000đ6.1
Hung Quẻ Trạch Thủy Khốn
Khốn đốn, bế tắc
Hành KimNghiêng âm10 nút
« Quẻ 46: Địa Phong Thăng64 quẻQuẻ 48: Thủy Phong Tỉnh »